TopGit
SNAPSHOT GITHUB

babel/babel-sublime

babel/babel-sublime
BTopGit repo profile image for babel/babel-sublime
TopGit repo profile for babel/babel-sublime, with GitHub repository stats and README context.
Sao
★ 3.2k
Fork
⑂ 169
Ngôn ngữ
JavaScript
Chủ đề
License
MIT
Cập nhật
2.3y ago
Cộng tác viên
Trang chủ
ĐÁNH GIÁ NHANH

babel/babel-sublime là dự án JavaScript với 3.2k sao. Syntax definitions for ES6 JavaScript with React JSX extensions.

Tóm tắt dựng từ metadata GitHub của chính dự án — chưa có bài review TopGit. Trang sẽ tự động cập nhật khi bài review đầy đủ được xuất bản.

VÌ SAO CHƯA CÓ REVIEW

TopGit viết bài đầy đủ cho repo có nhiều sao nhất và được yêu cầu nhiều nhất. Trang này là snapshot trong thời gian chờ — xem README gốc ở tab READ ME.

Snapshot

Stars★ 3.2k
Forks⑂ 169
LanguageJavaScript
Topic
LicenseMIT
HomepageView ↗

Xem cách chúng tôi review

Cộng tác viên hàng đầu

Xem cộng tác viên hàng đầu
Top 21 contributors to babel/babel-sublime

Repo liên quan

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Trả lời nhanh

babel/babel-sublime có bao nhiêu sao?

babel/babel-sublime có 3.2k sao GitHub — tải lại trang để xem số mới nhất, hoặc xem trực tiếp github.com/babel/babel-sublime. TopGit phản chiếu số sao của GitHub nhưng không cam kết đến từng phút.

babel/babel-sublime có tag gì không?

Bản đồng bộ chưa ghi nhận topic GitHub nào cho babel/babel-sublime. GitHub topics hiển thị ở thanh bên phải trang repo — đó là nơi đáng kiểm tra nhất.

babel/babel-sublime còn đang phát triển không?

Commit gần nhất trên babel/babel-sublime là 2.3 năm trước (theo timestamp GitHub). Repo có 169 fork — một chỉ báo về mức độ quan tâm của cộng đồng.

babel/babel-sublime viết bằng ngôn ngữ gì?

babel/babel-sublime chủ yếu viết bằng JavaScript. Trường "language" của GitHub dựa trên phần lớn byte ở nhánh mặc định.

Đọc thêm về babel/babel-sublime ở đâu?

Trang TopGit này là một snapshot — tab "Readme" hiển thị nguyên văn README của repo (đã bỏ link, giữ ảnh). Repo GitHub ở github.com/babel/babel-sublime là nguồn chính thức.

Đọc đầy đủ README ở tab phía trên.